gió bão

Học thuật
Thân thiện
gió bão

Một cơn gió bão thổi mạnh làm nghiêng ngả những cành cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gió rất mạnh, sức tàn phá lớn, thường đi kèm với mưa lớn trong các cơn bão nhiệt đới: "gió bão" chỉ hiện tượng gió tốc độ rất cao, đủ sức làm đổ nhà cửa, cây cối, gây thiệt hại nghiêm trọng.
    • Thời kỳ nhiều bão: "gió bão" cũng có thể dùng để chỉ mùa hoặc thời điểm thường xuyên xảy ra bão.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cơn gió bão quật đổ hàng loạt cây xanh trên đường phố. (Cơn gió bão làm đổ hàng loạt cây xanh trên đường phố.)
    • Miền Trung nước ta hàng năm phải hứng chịu nhiều đợt gió bão. (Miền Trung nước ta hàng năm phải chịu đựng nhiều đợt gió bão.)
    • Từ tháng tám trở đi mùa gió bãomiền Trung Bắc Việt Nam. (Từ tháng tám trở đi mùa gió bãomiền Trung Bắc Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, báo chí để ám chỉ sự kiện hoặc giai đoạn biến động, khó khăn dữ dội:
    • Công ty đã vượt qua cơn gió bão của cuộc khủng hoảng kinh tế. (Công ty đã vượt qua giai đoạn khó khăn dữ dội của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Biến thể từ liên quan
  • Bão (danh từ): chỉ chung hiện tượng thời tiết cực đoan với gió rất mạnh mưa lớn. "Gió bão" thường một phần đặc trưng của "bão".
  • Áp thấp nhiệt đới (danh từ): hiện tượng thời tiết gió mạnh cấp 6-7, yếu hơn bão.
  • Bão nhiệt đới (danh từ): cơn bão hình thành trên vùng biển nhiệt đới.
  • Cuồng phong (danh từ): từ đồng nghĩa chỉ gió cực kỳ mạnh, thường dùng trong báo cáo khí tượng hoặc văn học.
Từ đồng nghĩa
  • Giông bão (danh từ): thường dùng để chỉ cả cụm hiện tượng gió mạnh, sấm chớp mưa lớn.
  • Phong ba (danh từ, văn chương): gió to, bão tố, thường dùng trong thơ ca, ẩn dụ cho sóng gió cuộc đời.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Gió bão đến, nhà giàu cũng nghèo: Thành ngữ nói về sức tàn phá khủng khiếp của bão, có thể làm cho cả người giàu cũng trở nên khánh kiệt.
  • Chim sa lặn, gió bão nổi lên: Thành ngữ dân gian mô tả các dấu hiệu tự nhiên báo trước thời tiết xấu, bão sắp đến.
gió bão

Một cơn gió bão thổi mạnh làm nghiêng ngả những cành cây.

  1. Gió to có thể làm đổ nhà cửa, cây cối.

Từ gần giống

Proverbs and Idioms